Điểm học kỳ I năm học 2014 - 2015

Thứ ba - 03/02/2015 09:25
PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 6A Năm học: 2014-2015        
GVCN: Nguyễn Doãn Hưng                                  
                                   
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Tin học Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Đỗ Ngọc Anh 12/06/2003 8.0 8.5 8.2 6.4 7.4 8.2 6.9 7.8 8.0 7.8 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
2 Tạ Thị Ánh 19/02/2003 8.4 9.0 8.1 9.1 8.9 8.9 8.9 8.7 8.1 8.4 Đ Đ Đ 8.7 G Tốt Giỏi
3 Trần Thị Ánh 06/03/2003 8.6 9.1 8.9 8.3 8.9 8.9 8.2 9.1 8.3 8.6 Đ Đ Đ 8.7 G Tốt Giỏi
4 Tạ Phương Doanh 18/07/2003 6.7 8.6 8.2 7.9 6.7 7.4 8.4 6.5 6.6 7.4 Đ Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
5 Đỗ Mạnh Đạt 14/02/2003 8.2 6.7 6.8 6.4 6.6 7.1 7.4 6.9 6.8 7.7 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
6 Tạ Đình Đề 14/08/2003 7.4 7.5 8.6 7.6 7.6 7.0 8.2 7.7 7.1 7.4 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
7 Nguyễn Thị Hà 24/01/2003 8.1 8.4 8.4 7.6 7.6 8.1 7.9 7.7 7.2 7.6 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
8 Nguyễn Đình Hiếu 05/12/2003 7.3 8.6 8.0 6.5 7.8 7.7 7.7 6.7 7.4 7.9 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
9 Phí Văn Hoành 22/01/2003 7.9 7.9 7.7 7.7 8.2 8.5 7.7 6.6 7.6 7.9 Đ Đ Đ 7.8 K Tốt Tiên tiến
10 Trần Phú Huy 18/05/2003 7.5 8.0 8.3 8.1 6.3 8.0 7.6 6.5 6.7 7.7 Đ Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến
11 Đỗ Thị Huyền 21/08/2003 8.4 8.7 8.1 8.7 8.4 8.3 8.5 9.0 7.1 8.7 Đ Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
12 Kiều Thị Thanh Huyền 23/01/2003 8.9 8.9 9.1 9.0 8.6 8.9 8.6 8.7 8.2 8.2 Đ Đ Đ 8.7 G Tốt Giỏi
13 Tạ Thanh Huyền 19/10/2003 8.8 9.2 8.8 9.2 8.9 8.9 8.4 9.5 8.3 7.9 Đ Đ Đ 8.8 G Tốt Giỏi
14 Kiều Công Việt Hưng 17/05/2003 8.3 8.6 8.6 8.3 8.8 8.6 8.3 9.2 7.6 7.7 Đ Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
15 Đỗ Thị Hương 14/11/2003 8.8 7.8 8.7 7.6 8.8 8.6 8.6 7.0 7.9 8.1 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
16 Kiều Thị Hương 13/01/2003 7.5 8.7 7.8 7.6 8.2 7.3 7.8 7.7 8.4 7.8 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
17 Đỗ Danh Khải 13/05/2003 8.7 9.3 8.6 9.1 7.6 7.6 7.9 8.6 7.8 8.1 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
18 Đỗ Thị Linh 16/06/2003 7.5 8.1 8.7 8.5 8.1 8.4 7.9 8.2 8.5 8.0 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
19 Nguyễn Thị Phương Linh 23/11/2003 8.5 8.1 8.5 7.8 7.1 7.6 7.1 9.0 7.2 7.3 Đ Đ Đ 7.8 K Tốt Tiên tiến
20 Đinh Cẩm Ly 30/03/2003 8.4 8.7 8.5 9.2 7.7 8.8 8.9 8.9 9.0 8.2 Đ Đ Đ 8.6 G Tốt Giỏi
21 Kiều Thanh Nga 07/10/2003 8.5 8.7 8.5 9.1 7.8 8.1 8.7 8.5 8.7 8.3 Đ Đ Đ 8.5 G Tốt Giỏi
22 Nguyễn Thị Tuyết Nga 28/12/2003 7.9 6.8 7.2 6.8 7.2 6.6 7.1 7.5 7.4 7.6 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
23 Kiều Thị Hồng Ngân 25/05/2003 8.7 9.0 8.9 9.1 8.5 8.8 9.1 9.7 9.1 8.3 Đ Đ Đ 8.9 G Tốt Giỏi
24 Đỗ Hồng Ngọc 27/10/2003 7.9 8.5 9.0 8.7 7.9 8.3 8.0 8.4 8.2 8.1 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
25 Đỗ Thế Phong 11/10/2003 8.4 8.9 8.0 7.5 8.2 8.1 8.1 8.6 8.2 6.7 Đ Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
26 Nguyễn Thị Quyên 20/08/2003 7.5 8.2 8.3 7.7 7.8 8.7 8.2 7.1 7.1 8.0 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
27 Kiều Như Quỳnh 23/04/2003 8.6 9.5 8.9 8.2 8.8 8.3 9.1 8.7 9.0 8.4 Đ Đ Đ 8.8 G Tốt Giỏi
28 Trần Thị Thu Quỳnh 02/05/2003 7.3 7.9 8.1 7.0 6.7 7.4 6.3 5.7 7.2 6.3 Đ Đ Đ 7.0 K Tốt Tiên tiến
29 Tạ Thị Phương Thanh 18/02/2003 8.5 8.9 8.8 9.5 8.5 8.7 8.6 9.7 8.6 8.4 Đ Đ Đ 8.8 G Tốt Giỏi
30 Nguyễn Thị Thao 23/06/2003 7.7 8.5 8.2 7.3 6.2 7.8 7.6 8.4 7.5 7.9 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
31 Trịnh Thị Thu 08/01/2003 8.4 8.6 9.1 8.2 7.6 9.1 7.6 8.7 8.3 7.7 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
32 Nguyễn Thị Thanh Thư 24/11/2003 8.2 7.3 7.6 6.9 8.1 8.0 7.1 7.3 7.4 7.8 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
33 Đỗ Danh Tú 16/11/2003 8.0 9.4 8.9 9.6 7.6 8.1 8.6 8.4 7.0 8.4 Đ Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
34 Phí Ngọc Tú B 28/09/2003 8.0 8.6 8.0 9.2 7.7 8.2 8.9 7.8 7.3 8.2 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
35 Phí Ngọc Tú A 27/03/2003 8.6 9.5 9.2 8.8 7.9 8.4 8.0 9.6 8.8 7.1 Đ Đ Đ 8.6 G Tốt Giỏi
36 Đỗ Đình Tuyến 31/12/2003 7.9 9.1 8.5 8.9 7.5 8.9 8.3 8.4 7.0 8.1 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
37 Phí Mạnh Ý 17/01/2003 7.1 8.4 6.8 6.2 5.7 7.1 8.2 7.9 7.3 6.8 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến

PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 6B Năm học: 2014-2015        
GVCN: Bùi Thị Hợp                                  
                                   
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Tin học Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Nguyễn Thị Lan Anh 6/3/2003 6.2 5.0 5.0 3.7 3.8 7.1 4.9 6.0 6.0 6.8 Đ Đ Đ 5.5 TB Tốt  
2 Đỗ Văn Ba 06/12/2003 5.5 3.7 4.6 4.6 3.5 4.1 5.0 3.1 5.9 4.8 Đ Đ Đ 4.5 Y Khá  
3 Tạ Đức Bình 03/01/2003 4.7 5.7 6.2 3.6 3.7 5.2 5.1 5.2 6.8 5.2 Đ Đ Đ 5.1 TB Tốt  
4 Kiều Thị Dịu 06/9/2003 7.1 7.8 7.6 8.8 7.9 8.1 6.7 6.8 7.0 8.9 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
5 Tạ Thị Mỹ Duyên 31/12/2003 5.9 8.0 7.6 7.9 6.9 6.9 5.6 7.9 5.9 7.0 Đ Đ Đ 7.0 K Tốt Tiên tiến
6 Kiều Công Đạt 23/9/2003 5.9 4.4 4.9 5.3 4.8 5.7 5.2 5.2 6.6 5.5 Đ Đ Đ 5.4 TB Tốt  
7 Đỗ Trung Giang 19/8/2003 7.2 6.7 5.8 5.7 6.6 7.1 5.9 7.1 6.4 6.2 Đ Đ Đ 6.5 K Tốt Tiên tiến
8 Tạ Thị Hạnh 01/6/2003 5.8 5.4 5.4 4.9 3.9 6.8 5.1 5.6 6.9 6.6 Đ Đ Đ 5.6 TB Tốt  
9 Tạ Thị Hằng 21/7/2003 6.3 7.1 5.8 5.2 5.3 6.5 5.5 5.2 6.9 6.0 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  
10 Nguyễn Huy Hùng 23/9/2003 7.1 6.2 6.3 8.5 5.1 8.1 6.8 5.5 6.6 6.8 Đ Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
11 Nguyễn Thị Khanh 26/10/2003 7.9 8.0 7.6 8.5 8.2 9.5 7.2 7.7 7.7 8.5 Đ Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
12 Tạ Tuấn Kiệt 02/11/2003 4.0 3.6 4.7 2.8 3.5 4.9 4.1 3.8 5.7 5.3 Đ Đ Đ 4.2 Y Khá  
13 Kiều Duy Linh 09/9/2003 7.3 7.6 8.1 8.3 6.0 7.5 5.9 7.0 6.2 7.6 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
14 Nguyễn Thị Lý 06/9/2003 7.4 7.5 5.9 7.3 5.7 8.1 6.4 5.7 6.6 8.0 Đ Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
15 Kiều Doãn Minh 19/12/2003 6.6 6.6 6.2 6.3 6.4 7.8 6.4 6.3 5.9 7.7 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
16 Kiều Doãn Nam 15/8/2003 7.5 8.6 8.3 8.7 6.9 9.1 7.8 7.8 5.9 8.4 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
17 Kiều Phương Ngân 05/10/2003 7.2 7.5 7.6 7.1 6.4 7.6 6.7 7.1 6.0 7.6 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
18 Kiều Thị Bích Ngọc 13/11/2003 6.2 6.5 6.8 7.8 6.4 7.6 6.2 6.1 6.6 6.9 Đ Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
19 Tạ Thị Nguyệt 26/12/2003 6.3 6.9 6.9 7.0 6.9 8.3 7.1 7.1 6.1 7.5 Đ Đ Đ 7.0 K Tốt Tiên tiến
20 Đỗ Danh Phú 19/2/2003 6.6 7.5 6.6 6.8 5.2 8.2 5.6 5.6 6.5 7.5 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
21 Kiều Minh Quân 12/7/2003 5.7 6.3 7.5 7.5 4.8 8.7 6.9 6.4 6.5 6.7 Đ Đ Đ 6.7 TB Tốt  
22 Nguyễn Văn Quý 14/5/2003 6.6 8.0 7.1 7.5 5.1 8.3 7.3 5.4 6.4 7.4 Đ Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
23 Đỗ Thị Như Quỳnh 23/9/2003 6.2 6.5 6.1 5.5 4.8 6.4 5.4 6.2 5.8 7.1 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  
24 Nguyễn Văn Tâm 16/01/2003 5.7 4.3 5.0 6.3 4.4 5.2 5.0 4.9 6.0 6.2 Đ Đ Đ 5.3 TB Tốt  
25 Tạ Văn Thuận 27/7/2003 5.1 5.4 5.1 4.3 3.5 5.3 5.0 5.4 4.4 5.2 Đ Đ Đ 4.9 Y Khá  
26 Đỗ Ngọc Thuỷ 09/7/2003 6.7 5.6 6.0 6.9 5.4 6.3 5.9 5.5 5.6 7.5 Đ Đ Đ 6.1 TB Tốt  
27 Tạ Thu Thuỷ 09/7/2003 8.2 7.0 7.4 7.0 6.9 7.9 6.9 8.4 7.3 8.5 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
28 Đỗ Minh Tiến 20/7/2003 6.6 7.0 6.1 6.8 6.1 6.6 5.7 6.3 6.5 7.5 Đ Đ Đ 6.5 K Tốt Tiên tiến
29 Đỗ Đức Toản 07/3/2003 7.9 7.7 7.8 7.5 5.1 7.3 6.6 7.2 6.1 7.4 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
30 Đỗ Thị Trang 21/7/2003 5.3 5.4 5.1 3.8 3.3 4.8 4.6 4.5 4.6 6.5 Đ Đ Đ 4.8 Y Khá  
31 Kiều Việt Trung 25/10/2003 5.9 6.8 6.2 5.3 4.0 5.3 6.0 5.6 4.8 5.8 Đ Đ Đ 5.6 TB Tốt  
32 Nguyễn Đình Trung 11/10/2003 5.8 6.5 5.8 6.7 5.0 7.9 6.1 7.1 6.4 7.3 Đ Đ Đ 6.5 K Tốt Tiên tiến
33 Tạ Văn Tuyền 28/4/2003 6.8 6.5 7.0 5.9 4.4 6.0 6.4 6.2 6.1 6.8 Đ Đ Đ 6.2 TB Khá  
34 Tạ Đức Văn 12/11/2003 6.3 6.5 6.2 6.1 4.7 6.7 5.6 4.8 6.3 6.3 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 6C Năm học: 2014-2015        
GVCN: Vũ Thị Minh                                  
                                   
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Tin học Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Đỗ Thị Ngọc Ánh 03/1/2003 8.2 7.1 7.6 8.7 5.6 8.9 7.9 7.8 6.6 9.0 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
2 Đỗ Tùng Bách 29/1/2003 5.8 7.2 6.9 7.5 4.4 7.4 5.8 4.2 5.6 7.5 Đ Đ Đ 6.2 TB Tốt  
3 Nguyễn Doãn Cường 01/11/2003 6.4 7.7 7.7 7.9 6.4 8.4 6.8 6.5 7.0 8.0 Đ Đ Đ 7.3 K Tốt Tiên tiến
4 Kiều Thị Doanh 23/12/2003 7.8 7.3 7.1 8.0 7.9 7.4 7.6 7.8 6.4 8.6 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
5 Tạ Văn Giáp 03/11/2003 4.2 3.2 4.5 4.6 4.3 3.9 4.4 3.6 6.0 6.1 Đ Đ Đ 4.5 Y Khá  
6 Nguyễn Thu Hà 08/01/2003 6.4 5.8 5.2 6.7 5.8 6.8 5.3 5.7 5.8 6.5 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  
7 Tạ Quang Hiệp 23/10/2003 6.9 6.5 7.6 6.7 5.5 6.2 6.6 6.0 7.1 7.1 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
8 Kiều Doãn Hùng 02/7/2003 6.6 7.6 6.8 8.4 5.5 6.9 6.1 7.3 6.3 7.9 Đ Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
9 Kiều Doãn Huy 22/7/2003 5.5 5.6 6.0 6.4 3.5 6.2 6.3 4.9 5.1 7.7 Đ Đ Đ 5.7 TB Tốt  
10 Tạ Thanh Huyền 17/12/2003 7.4 7.8 7.3 8.5 7.7 8.4 6.9 7.8 6.6 8.5 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
11 Phí Tuấn Kiệt 09/10/2003 6.1 5.7 5.7 7.5 5.1 6.7 5.7 6.1 5.9 7.6 Đ Đ Đ 6.2 TB Tốt  
12 Nguyễn Khánh Linh 14/8/2003 6.7 5.0 5.7 6.3 5.2 6.5 4.9 4.6 6.2 6.7 Đ Đ Đ 5.8 TB Tốt  
13 Tạ Thị Thuỳ Linh 30/10/2003 6.7 6.9 6.3 7.9 6.3 8.1 6.6 6.1 6.5 7.5 Đ Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
14 Kiều Trà My 07/7/2003 6.8 7.7 7.3 7.4 7.6 7.7 7.4 7.2 5.2 7.6 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
15 Kiều Linh Ngân 04/4/2003 6.3 5.4 5.7 5.4 6.2 6.7 6.1 5.1 6.0 7.6 Đ Đ Đ 6.1 TB Tốt  
16 Nguyễn Thị Ngân 02/4/2003 6.6 6.1 5.6 6.6 5.5 7.9 6.4 5.8 5.8 6.8 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
17 Kiều Thị Huyền Nhung 13/7/2003 7.7 7.0 7.2 8.1 7.5 7.9 7.1 6.3 6.7 7.7 Đ Đ Đ 7.3 K Tốt Tiên tiến
18 Đỗ Thu Phương 24/7/2003 5.9 5.5 5.6 7.4 5.6 6.6 6.7 5.1 7.0 7.2 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
19 Tạ Đình Quang 29/1/2003 5.9 6.1 5.4 6.8 4.4 7.2 5.3 6.2 6.9 6.5 Đ Đ Đ 6.1 TB Tốt  
20 Nguyễn Tiến Quân 22/10/2003 6.0 4.0 4.7 5.7 4.1 6.2 5.6 4.3 5.3 6.5 Đ Đ Đ 5.2 TB Khá  
21 Nguyễn Thị Quyên 02/5/2003 7.8 7.5 7.6 7.6 7.7 8.2 6.3 8.0 6.9 8.4 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
22 Tạ Văn Sơn 18/12/2003 5.8 6.8 6.6 6.9 4.6 6.9 5.5 4.2 5.5 7.3 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  
23 Tạ Viết Sơn 20/7/2003 6.2 5.9 5.8 6.8 4.3 7.1 5.7 4.3 5.5 7.2 Đ Đ Đ 5.9 TB Tốt  
24 Kiều Thị Thanh 13/10/2003 5.5 5.1 5.3 5.4 4.7 5.8 5.6 4.7 5.7 7.0 Đ Đ Đ 5.5 TB Tốt  
25 Tạ Văn Thuận 01/10/2003 5.9 5.6 5.9 5.6 3.6 5.9 5.3 6.2 6.6 7.6 Đ Đ Đ 5.8 TB Tốt  
26 Đỗ Huy Thức 09/11/2003 5.6 6.0 6.4 6.6 4.3 6.9 6.0 5.2 5.6 6.0 Đ Đ Đ 5.9 TB Tốt  
27 Từ Văn Thực 10/5/2003 7.2 6.6 8.0 8.8 7.3 7.8 6.8 7.6 6.4 8.7 Đ Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến
28 Đỗ Danh Toàn 28/01/2003 7.4 7.1 5.7 7.4 5.3 8.1 6.3 5.6 5.8 7.1 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
29 Kiều Vĩnh Trinh 17/9/2003 7.3 6.9 6.8 8.0 7.1 8.4 7.4 7.1 6.1 8.2 Đ Đ Đ 7.3 K Tốt Tiên tiến
30 Kiều Doãn Trung 25/3/2003 5.3 7.0 6.2 6.2 5.1 5.7 5.5 5.0 6.4 7.5 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  
31 Đỗ Thị Tuyền 15/11/2003 5.7 4.4 5.9 5.1 5.1 5.3 5.8 3.5 4.9 6.8 Đ Đ Đ 5.3 TB Tốt  
32 Kiều Doãn Việt 18/8/2003 6.6 6.0 6.2 7.2 6.1 8.4 6.3 6.7 5.8 6.7 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 6D Năm học: 2014-2015        
GVCN: Đặng Thị Huyền                                  
                                   
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Tin học Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Đỗ Văn Anh 14/5/2003 7.3 6.7 6.3 7.5 5.4 7.6 5.6 6.2 5.9 7.6 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
2 Đỗ Thị Ánh 29/8/2003 5.2 3.5 4.6 4.5 4.3 5.2 5.6 4.9 5.3 5.7 Đ Đ Đ 4.9 Y Khá  
3 Nguyễn Doãn Cường 12/6/2003 5.2 6.4 5.9 6.4 3.6 6.3 4.8 4.9 4.5 6.2 Đ Đ Đ 5.4 TB Tốt  
4 Đỗ Thế Duy 04/12/2003 7.0 7.1 6.1 8.1 5.9 8.0 6.0 6.7 5.9 8.1 Đ Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
5 Kiều Đức Đạo 17/09/2001 5.0 2.8 5.9 3.5 2.8 5.6 4.6 3.9 6.0 4.8 Đ Đ Đ 4.5 Y Khá  
6 Tạ Thành Đạt 27/11/2003 6.5 4.3 4.7 5.7 5.2 6.8 4.8 5.3 6.6 6.4 Đ Đ Đ 5.6 TB Tốt  
7 Nguyễn Huy Hải 13/12/2003 5.8 5.4 5.8 5.9 4.0 5.1 4.8 4.7 4.9 6.3 Đ Đ Đ 5.3 TB Tốt  
8 Đỗ Thị Hồng Hạnh 10/8/2003 6.8 8.3 6.5 7.9 7.7 8.6 6.2 8.2 8.1 7.9 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
9 Tạ Việt Hoàng 08/9/2003 7.4 8.6 7.9 7.6 6.4 9.3 5.8 5.7 5.7 7.5 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
10 Lê Sĩ Hùng 23/12/2003 6.3 3.9 5.4 5.7 4.1 6.5 4.6 5.0 4.8 7.0 Đ Đ Đ 5.3 TB Tốt  
11 Nguyễn Tiến Kháng 22/11/2003 7.3 7.7 6.7 8.1 6.6 8.1 6.9 6.7 6.8 7.8 Đ Đ Đ 7.3 K Tốt Tiên tiến
12 Nguyễn Huy Khôi 12/10/2003 6.3 7.5 6.4 7.2 4.6 7.8 5.1 8.4 6.1 6.7 Đ Đ Đ 6.6 TB Tốt  
13 Nguyễn Thị Lan 16/5/2003 7.4 7.5 6.6 6.1 7.1 8.3 6.5 6.6 5.2 7.8 Đ Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
14 Kiều Thị Loan 19/9/2003 5.3 2.9 4.5 5.7 5.0 5.8 5.1 5.0 5.8 6.3 Đ Đ Đ 5.1 Y Khá  
15 Tạ Hồng Loan 30/9/2003 7.2 8.2 7.7 8.2 7.0 8.8 6.7 7.4 7.3 7.7 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
16 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ 21/6/2003 6.6 6.3 6.1 6.0 5.2 7.7 5.5 6.1 6.8 6.7 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
17 Kiều Thị Hiếu Ngân 30/6/2003 8.0 9.3 8.2 8.5 7.1 9.1 7.0 9.1 8.0 8.2 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
18 Kiều Thị Kim Ngoan 09/10/2003 6.3 6.8 6.7 6.6 5.1 7.3 4.3 5.6 7.0 7.4 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
19 Tạ Thị Mai Ngọc 27/2/2003 6.7 5.3 5.9 7.4 5.6 7.6 5.7 5.0 6.2 7.4 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
20 Nguyễn Thị Kim Oanh 24/5/2003 7.3 7.2 7.2 6.8 6.4 8.9 6.4 7.2 7.4 7.5 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
21 Nguyễn Huy Quang 21/8/2003 5.5 4.7 5.4 7.3 5.1 6.8 4.5 4.1 5.5 7.6 Đ Đ Đ 5.7 TB Tốt  
22 Tạ Tiến Quốc 26/3/2003 7.1 7.0 6.2 4.5 7.1 6.9 5.4 6.4 6.1 6.9 Đ Đ Đ 6.4 TB Tốt  
23 Nguyễn Thị Quyên 06/5/2002 7.1 5.8 5.2 5.9 7.3 7.2 6.3 5.2 5.7 6.8 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
24 Tạ Nhật Tân 11/10/2003 5.7 6.0 5.3 4.4 5.4 7.0 4.8 5.3 5.8 5.4 Đ Đ Đ 5.5 TB Tốt  
25 Kiều Thị Thắm 18/3/2003 5.7 3.3 5.1 5.4 3.8 6.8 4.7 4.5 6.2 6.6 Đ Đ Đ 5.2 Y Khá  
26 Đỗ Văn Thuật 10/6/2003 5.5 4.0 4.9 5.2 4.6 6.4 5.2 4.2 4.2 6.1 Đ Đ Đ 5.0 TB Khá  
27 Đỗ Danh Tiến 15/11/2003 6.5 6.8 6.3 4.9 7.2 6.9 4.9 5.5 5.7 6.6 Đ Đ Đ 6.1 TB Tốt  
28 Nguyễn Huy Toàn 14/4/2003 6.3 4.3 5.5 6.9 4.7 6.5 4.8 4.3 4.9 7.4 Đ Đ Đ 5.6 TB Tốt  
29 Kiều Thị Thanh Trang 21/11/2003 7.3 6.6 6.9 6.3 5.8 8.4 5.6 7.5 6.9 7.4 Đ Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
30 Kiều Duy Trọng 20/9/2003 5.6 3.8 5.0 3.6 3.6 6.3 4.2 5.9 6.0 5.9 Đ Đ Đ 5.0 TB Khá  
31 Tạ Mạnh Tùng 05/10/2003 6.8 7.2 7.0 7.8 6.6 7.3 5.6 6.3 5.6 6.2 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
32 Đỗ Danh Tường 10/11/2003 5.0 4.5 5.4 5.3 3.5 5.1 3.8 3.5 6.5 6.3 Đ Đ Đ 4.9 Y Khá  
33 Nguyễn Đình Vượng 02/6/2003 7.6 7.7 6.5 8.1 6.9 8.7 5.1 6.2 7.3 6.8 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
34 Phí Đình Xuân 25/3/2003 4.7 3.2 5.0 4.5 4.4 4.8 4.3 4.6 5.6 5.7 Đ Đ Đ 4.7 Y Khá  


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 7A Năm học: 2014-2015        
GVCN: Nguyễn Thị Phong T                                
                                 
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Tạ Thị Ngọc Anh 22/12/2002 7.7 8.3 8.9 7.5 8.4 8.6 8.4 8.4 8.6 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
2 Nguyễn Doãn Biểu 10/07/2002 8.3 9.2 9.6 8.8 9.1 9.3 8.8 9.1 8.8 Đ Đ Đ 9.0 G Tốt Giỏi
3 Nguyễn Doãn Dân 24/01/2002 7.6 8.0 7.9 7.8 7.0 7.1 7.9 8.1 8.3 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
4 Đỗ Trường Giang 22/07/2002 7.8 9.5 9.2 8.3 7.5 8.1 7.6 8.3 8.6 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
5 Đỗ Minh Hà 01/01/2002 7.3 9.0 9.1 7.7 8.5 7.6 8.4 8.3 8.6 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
6 Đỗ Thị Thu Hà 17/09/2002 7.6 9.2 8.3 8.2 8.5 7.8 8.3 8.2 8.3 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
7 Tạ Thị Hà 08/09/2002 8.0 8.6 8.7 7.7 8.2 8.5 9.1 8.4 8.3 Đ Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
8 Tạ Thị Hồng Hạnh 06/09/2002 7.8 8.9 8.7 8.2 8.1 8.3 8.6 8.5 8.4 Đ Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
9 Tạ Văn Hoan 19/07/2002 7.9 9.6 8.9 7.6 8.0 7.8 8.1 8.8 7.9 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
10 Nguyễn Thị Huệ 18/07/2002 7.8 8.7 8.9 8.1 8.9 8.1 8.7 8.7 9.1 Đ Đ Đ 8.6 G Tốt Giỏi
11 Nguyễn Thị Gia Huệ 04/12/2002 7.2 7.3 7.7 7.7 8.5 7.2 7.9 8.5 8.1 Đ Đ Đ 7.8 K Tốt Tiên tiến
12 Đỗ Văn Huỳnh 15/11/2002 6.9 9.3 8.4 7.5 7.8 6.6 7.4 8.2 7.0 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
13 Nguyễn Tiến Hưng 10/03/2002 6.7 8.3 7.6 7.2 7.8 7.9 7.7 8.3 7.9 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
14 Tạ Khánh Linh 22/07/2002 7.4 8.0 7.7 7.7 7.9 8.2 8.4 8.5 7.6 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
15 Tạ Thị Loan 14/02/2002 8.1 7.5 7.8 8.1 8.5 8.4 8.4 9.1 7.9 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
16 Nguyễn Thanh Nga 20/08/2002 7.9 8.6 9.2 7.7 8.4 7.3 8.4 7.5 8.1 Đ Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
17 Tạ Thị Nghiêm 10/09/2002 7.6 7.6 8.2 7.6 7.3 7.2 7.9 8.1 8.2 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
18 Kiều Phương Nhung 25/06/2002 8.3 9.2 9.0 8.4 8.8 8.3 9.1 9.1 8.6 Đ Đ Đ 8.8 G Tốt Giỏi
19 Nguyễn Huy Oai 13/09/2002 7.0 9.6 8.3 7.8 7.1 7.6 7.1 8.6 8.5 Đ Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
20 Nguyễn Thị Như Quỳnh 22/08/2002 7.3 7.7 8.8 7.9 7.8 8.7 9.0 7.5 7.9 Đ Đ Đ 8.1 K Tốt Tiên tiến
21 Nguyễn Thị Như Quỳnh 03/10/2002 7.1 7.1 8.7 7.7 8.0 7.7 8.0 8.3 8.2 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
22 Nguyễn Minh Sơn 04/10/2002 6.9 8.4 8.6 7.3 7.1 7.1 8.1 8.9 7.4 Đ Đ Đ 7.8 K Tốt Tiên tiến
23 Đỗ Thị Thanh Tâm 12/10/2002 8.1 9.6 9.1 8.2 8.6 8.1 8.6 8.3 8.8 Đ Đ Đ 8.6 G Tốt Giỏi
24 Nguyễn Thị Thanh 07/05/2002 8.0 6.8 9.6 8.7 8.4 8.6 8.4 8.2 8.1 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
25 Kiều Phương Thảo 20/10/2002 7.5 8.7 9.0 8.4 8.4 8.0 8.6 8.3 8.0 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
26 Kiều Thị Thanh Thảo 11/08/2002 7.6 9.1 8.6 8.4 7.9 7.8 8.7 8.0 8.1 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
27 Phí Thị Phương Thảo 10/01/2002 8.0 7.9 9.0 8.0 7.6 8.3 8.4 9.2 8.4 Đ Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
28 Nguyễn Tiến Toàn 18/10/2002 6.8 9.1 9.7 8.3 7.3 7.3 8.0 8.7 8.1 Đ Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
29 Kiều Đức Trường 03/05/2002 7.5 9.0 9.3 7.2 7.9 7.8 8.4 8.9 8.1 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
30 Nguyễn Huy Tuyến 14/02/2002 5.9 7.4 6.8 7.6 6.9 6.3 6.9 6.7 7.4 Đ Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
31 Kiều Như Ý 14/09/2002 7.7 6.9 8.2 7.1 7.4 7.2 7.2 8.2 7.9 Đ Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 7B Năm học: 2014-2015        
GVCN: Vương Thị Vui                                
                                 
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Đỗ Danh An 02/02/2002 6.2 5.3 5.8 6.2 6.3 4.5 6.0 6.1 5.4 Đ Đ Đ 5.8 TB Khá  
2 Nguyễn Quang Chí 22/11/2002 5.8 6.4 7.3 6.8 5.9 5.8 5.4 5.6 5.7 Đ Đ Đ 6.1 TB Khá  
3 Trần Phú Cường 22/09/2002 6.3 5.7 6.6 5.8 4.5 5.2 5.9 5.5 6.5 Đ Đ Đ 5.8 TB Khá  
4 Nguyễn Quang Đạo 19/12/2002 7.6 9.3 8.4 6.8 6.6 6.2 6.4 7.5 6.4 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
5 Tạ Văn Hải 25/06/2002 5.6 5.3 5.4 6.3 5.5 5.7 4.9 5.4 5.8 Đ Đ Đ 5.5 TB Khá  
6 Đỗ Thị Hiền 21/03/2002 6.8 5.2 6.9 6.2 5.0 4.7 5.7 6.6 6.9 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  
7 Kiều Thị Huyền 14/11/2002 5.8 4.2 4.3 5.7 4.8 4.6 6.0 5.3 5.6 Đ Đ Đ 5.1 TB Tốt  
8 Tạ Dương Hưng 21/02/2002 7.3 6.9 6.6 6.7 6.6 6.4 7.4 7.0 6.3 Đ Đ Đ 6.8 K Khá Tiên tiến
9 Đỗ Danh Linh 07/08/2002 5.4 3.8 4.3 5.4 4.4 4.8 5.3 5.5 4.1 Đ Đ Đ 4.8 Y Khá  
10 Nguyễn Thị Lợi 10/03/2002 6.7 7.4 7.6 6.4 5.8 6.6 5.7 6.4 5.6 Đ Đ Đ 6.5 K Tốt Tiên tiến
11 Nguyễn Huy Mạnh 02/08/2002 6.9 6.8 7.5 6.9 5.4 5.9 6.2 7.4 6.4 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
12 Tạ Thị Ngân 07/01/2002 6.6 4.3 5.3 7.0 6.1 5.6 6.6 6.4 6.3 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  
13 Nguyễn Thị Hồng Oanh 10/01/2002 5.9 6.1 5.9 6.5 7.1 6.6 5.7 7.4 6.1 Đ Đ Đ 6.4 TB Tốt  
14 Nguyễn Thị Phượng 19/08/2002 7.8 8.6 7.7 6.9 6.0 6.6 6.4 6.7 6.6 Đ Đ Đ 7.0 K Tốt Tiên tiến
15 Kiều Thị Quý 12/08/2002 7.7 7.8 7.9 7.7 7.8 7.8 8.2 7.9 7.4 Đ Đ Đ 7.8 K Tốt Tiên tiến
16 Kiều Doãn Quyền 29/08/2001 4.8 4.3 4.7 5.5 4.8 5.9 4.4 5.5 5.3 Đ Đ Đ 5.0 Y Khá  
17 Tạ Quang Thành 22/05/2002 6.9 8.1 6.4 7.1 7.0 6.8 7.0 6.2 6.9 Đ Đ Đ 6.9 K Khá Tiên tiến
18 Đỗ Văn Thạo 02/08/2002 6.3 6.6 5.9 6.1 6.9 5.3 6.4 5.8 6.4 Đ Đ Đ 6.2 TB Tốt  
19 Tạ Thị Xuân Thủy 29/08/2002 7.6 7.6 6.6 7.9 8.3 8.5 8.1 8.6 7.8 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
20 Kiều Doãn Thực 24/12/2002 7.0 6.5 6.5 6.6 7.3 6.6 7.2 7.5 5.4 Đ Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
21 Tạ Thị Tiềm 26/05/2002 7.3 5.6 5.2 7.3 5.5 6.6 4.9 7.0 6.1 Đ Đ Đ 6.2 TB Tốt  
22 Đỗ Tiến Tùng 11/01/2002 6.4 7.2 5.8 6.9 6.1 7.3 6.5 6.1 7.1 Đ Đ Đ 6.6 K Khá Tiên tiến
23 Đỗ Thị Vân 20/08/2002 6.4 6.0 5.8 7.4 6.1 5.9 6.4 6.3 6.3 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
24 Nguyễn Tiến Vinh 04/07/2002 5.9 6.4 7.2 5.8 4.6 5.1 5.0 5.3 5.5 Đ Đ Đ 5.6 TB Trung bình  
25 Nguyễn Duy Vương 28/06/2002 6.5 6.4 5.6 6.9 5.3 6.7 6.0 5.9 6.3 Đ Đ Đ 6.2 TB Trung bình  


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 7C Năm học: 2014-2015        
GVCN: Trần Thị Hạnh                                
                                 
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Nguyễn Hữu Cường 01/10/2002 7.3 8.3 8.2 7.4 8.0 7.3 7.6 6.8 8.0 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
2 Nguyễn Tiến Đạt 08/08/2002 6.9 6.1 5.5 5.9 6.9 5.4 4.3 5.4 6.0 Đ Đ Đ 5.8 TB Khá  
3 Tạ Thị Hảo Hảo 31/01/2002 6.8 5.6 6.1 6.7 6.8 5.8 5.6 5.7 7.1 Đ Đ Đ 6.2 TB Tốt  
4 Tạ Thị Thu Hằng 17/01/2002 7.5 7.6 7.2 6.7 7.5 6.4 6.1 7.7 7.1 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
5 Đỗ Thị  Hậu 08/09/2002 5.9 4.5 5.4 6.2 7.1 4.3 6.0 6.1 7.4 Đ Đ Đ 5.9 TB Tốt  
6 Kiều Thị Hồng 14/10/2002 6.1 5.1 4.6 6.7 6.3 4.4 5.9 6.1 7.1 Đ Đ Đ 5.8 TB Tốt  
7 Nguyễn Thị  Khánh 10/11/2002 5.6 5.4 4.5 7.7 5.9 3.8 4.9 5.5 5.6 Đ Đ Đ 5.4 TB Tốt  
8 Đỗ Tiến Lâm 06/06/2002 5.5 3.5 5.7 6.2 5.1 5.1 5.3 5.3 5.9 Đ Đ Đ 5.3 TB Tốt  
9 Nguyễn Văn Lương 05/08/2002 6.6 8.1 6.8 7.3 7.9 6.6 5.9 8.0 6.3 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
10 Đỗ Minh Quân 18/09/2002 5.9 5.1 6.5 6.3 6.8 5.1 5.4 5.7 5.3 Đ Đ Đ 5.8 TB Tốt  
11 Đỗ Văn  Quân 15/03/2002 5.9 5.5 5.4 6.3 6.1 5.6 5.4 7.2 6.9 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  
12 Cấn Minh Sang 14/12/2002 7.8 7.8 7.6 8.1 7.9 7.9 7.1 8.0 7.5 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
13 Đỗ Văn  Sáng 27/01/2002 5.3 4.7 6.8 7.2 6.1 4.2 5.4 5.4 5.3 Đ Đ Đ 5.6 TB Tốt  
14 Đỗ Lam Sơn 04/01/2002 7.0 7.9 7.6 7.7 8.1 7.6 6.1 7.1 6.8 Đ Đ Đ 7.3 K Tốt Tiên tiến
15 Nguyễn Đình Tâm 23/08/2002 5.0 5.0 4.6 5.5 6.4 4.9 5.1 5.0 6.3 Đ Đ Đ 5.3 TB Tốt  
16 Tạ Văn Thông 01/12/2002 6.9 8.0 6.9 6.8 7.0 5.9 6.2 8.1 6.8 Đ Đ Đ 7.0 K Tốt Tiên tiến
17 Kiều Duy Thuần 08/11/2002 7.0 7.1 7.4 6.9 7.5 6.8 5.7 7.3 6.7 Đ Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
18 Nguyễn Thị  Thúy 05/11/2002 8.1 8.5 8.1 8.0 8.1 8.0 7.8 8.2 7.8 Đ Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
19 Đỗ Thị  Tình 25/11/2002 7.1 7.2 6.4 7.6 6.6 5.2 5.7 7.0 6.9 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
20 Kiều Thị Trang 01/08/2002 5.6 3.2 5.1 6.1 7.0 4.6 5.7 5.6 6.1 Đ Đ Đ 5.4 Y Khá  
21 Trần Kiều Trang 24/06/2002 6.3 6.1 5.7 5.9 7.9 5.6 5.9 7.1 6.2 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
22 Kiều Doãn  Trọng 23/11/2002 5.3 5.0 6.5 6.4 5.4 5.1 5.0 6.3 6.1 Đ Đ Đ 5.7 TB Tốt  
23 Nguyễn Văn Tuân 13/04/2002 6.4 6.1 6.3 7.7 6.9 5.6 5.6 6.4 5.9 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
24 Đỗ Danh Tuấn 28/08/2002 5.3 5.6 6.2 6.0 6.5 5.0 4.9 5.4 5.6 Đ Đ Đ 5.6 TB Tốt  
25 Đỗ Danh  Tuyến 13/10/2002 5.1 5.9 5.7 5.8 6.6 4.1 5.0 6.2 6.5 Đ Đ Đ 5.7 TB Tốt  


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 7D Năm học: 2014-2015        
GVCN: Nguyễn Thị Phong                                
                                 
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Đỗ Văn  Chiến 16/09/2002 5.7 4.4 6.3 5.8 7.8 6.5 4.4 5.9 7.3 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  
2 Tạ Lệ Diễm 20/09/2002 7.0 5.1 7.6 6.4 7.7 6.2 7.1 7.0 6.2 Đ Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
3 Nguyễn Văn Dũng 12/02/2002 6.7 5.4 7.9 7.2 7.9 7.8 6.9 8.1 7.2 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
4 Kiều Doãn Đạt 16/01/2002 7.3 5.9 7.4 6.8 8.3 6.6 6.4 6.3 7.1 Đ Đ Đ 6.9 K Khá Tiên tiến
5 Đỗ Đức Độ 25/12/2002 7.2 8.7 7.6 7.8 8.1 8.2 7.2 6.4 7.0 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
6 Tạ Quang Đức 26/03/2002 6.0 4.4 6.5 6.1 5.8 5.5 5.7 5.4 5.8 Đ Đ Đ 5.7 TB Trung bình  
7 Nguyễn Tiến Giang 16/12/2002 5.0 4.2 6.1 4.7 5.4 4.1 5.0 4.6 5.6 Đ Đ Đ 5.0 TB Trung bình  
8 Tạ Thị Mỹ Hạnh 09/03/2002 7.6 7.8 8.7 8.0 7.9 7.8 7.6 6.8 7.8 Đ Đ Đ 7.8 K Tốt Tiên tiến
9 Đỗ Thị Thanh Thanh Hằng 21/09/2002 7.3 5.7 6.8 7.0 7.3 6.8 6.6 6.8 6.9 Đ Đ Đ 6.8 K Tốt Tiên tiến
10 Kiều Thị Hằng 13/07/2002 7.2 6.7 7.6 7.4 7.6 8.3 8.1 6.7 7.3 Đ Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
11 Nguyễn Thu Hằng 19/02/2002 5.5 4.3 5.9 5.9 7.3 5.1 4.9 6.0 6.4 Đ Đ Đ 5.7 TB Tốt  
12 Nguyễn Huy Mạnh 27/05/2002 7.1 6.7 6.0 6.1 7.9 7.3 7.3 6.9 7.1 Đ Đ Đ 6.9 K Khá Tiên tiến
13 Tạ Thị Mến 23/05/2002 7.9 7.1 7.8 7.8 7.9 7.4 7.5 8.2 7.8 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
14 Nguyễn Huy Nam 04/09/2002 5.5 5.8 6.3 6.4 6.2 5.5 5.4 6.7 5.0 Đ Đ Đ 5.9 TB Tốt  
15 Nguyễn Thị Hằng Nga 29/09/2002 7.3 7.9 7.6 7.4 8.0 8.2 8.0 7.4 6.8 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
16 Đỗ Danh Ngoại 22/12/2001 5.6 3.7 5.7 5.6 6.3 5.4 5.7 5.7 6.3 Đ Đ Đ 5.6 TB Trung bình  
17 Nguyễn Doãn Niên 04/12/2002 8.1 7.9 6.5 7.6 8.1 7.7 7.8 7.4 6.4 Đ Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến
18 Từ Mạnh Quang 09/10/2002 7.7 9.4 8.6 6.9 7.4 8.1 6.9 8.0 6.2 Đ Đ Đ 7.7 K Khá Tiên tiến
19 Tạ Văn Quân 25/01/2002 7.9 8.8 9.2 8.1 8.1 8.1 7.7 8.1 7.8 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
20 Kiều Doãn  Thuyết 10/06/2002 5.4 4.5 6.4 6.2 7.3 5.5 4.5 5.7 6.1 Đ Đ Đ 5.7 TB Trung bình  
21 Trần Phú Trung 20/04/2002 7.2 6.2 6.3 7.6 7.8 7.0 6.9 7.5 7.4 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
22 Tạ Đình Tuân 08/12/2002 6.3 4.6 5.4 6.3 6.5 4.5 5.2 6.8 5.4 Đ Đ Đ 5.7 TB Tốt  
23 Kiều Quốc Việt 01/10/2002 6.6 5.1 6.8 6.7 8.0 6.8 5.8 6.2 7.4 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
24 Tạ Khánh Vinh 29/08/2002 7.3 8.9 8.1 6.5 7.6 7.6 5.4 7.5 6.4 Đ Đ Đ 7.3 K Khá Tiên tiến


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 8A Năm học: 2014-2015        
GVCN: Nguyễn Thị Thanh Hà                                  
                                   
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Trần Thế Cường 28/07/2001 6.5 5.9 6.7 6.7 5.9 8.1 8.5 6.8 7.0 7.4 Đ Đ Đ 7.0 K Khá Tiên tiến
2 Kiều Thị Dịu 10/01/2001 8.5 7.3 8.2 8.8 8.5 8.4 7.6 8.5 7.6 8.1 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
3 Kiều Doãn Dũng 07/10/2001 7.3 7.3 8.7 8.4 6.3 7.8 7.3 7.2 6.7 6.9 Đ Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
4 Nguyễn Duy An Dương 01/11/2001 7.4 6.5 7.9 8.4 5.8 7.5 7.0 6.9 6.7 6.9 Đ Đ Đ 7.1 K Khá Tiên tiến
5 Nguyễn Thành Đạt 28/08/2001 7.3 8.0 7.6 9.3 6.6 6.9 7.3 8.3 7.1 7.6 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
6 Đỗ Thị Hoa 24/09/2001 8.2 7.1 7.0 8.7 8.0 7.0 8.1 8.2 8.4 7.2 Đ Đ Đ 7.8 K Tốt Tiên tiến
7 Nguyễn Huy Hùng 29/09/2001 6.8 6.6 6.6 7.8 5.8 5.6 7.3 7.1 6.5 6.1 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
8 Trần Thị Huyền 13/02/2001 8.0 8.6 8.9 9.2 7.1 7.6 8.3 7.6 8.2 7.4 Đ Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
9 Phí Tuấn Hưng 09/08/2001 7.4 9.4 8.7 9.0 7.1 5.4 7.7 7.2 7.1 8.1 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
10 Kiều Thị Lan Hương 22/02/2001 8.5 8.0 8.6 9.5 8.2 7.0 8.4 7.9 8.9 8.6 Đ Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
11 Nguyễn Thị Mỹ Linh 29/01/2001 8.4 8.5 7.6 7.1 7.5 8.5 8.5 8.3 8.0 7.2 Đ Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
12 Tạ Thị Thuỳ Linh 02/04/2001 7.7 8.1 7.8 8.1 7.2 7.4 7.4 7.4 7.3 7.2 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
13 Trần Thị Linh 04/06/2001 8.0 7.0 7.7 8.4 7.5 7.8 7.5 7.3 7.4 7.6 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
14 Nguyễn Thành Luân 08/10/2001 7.3 7.0 7.8 7.6 6.9 7.4 7.1 7.1 6.6 6.5 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
15 Kiều Thị Thu Nhàn 27/04/2001 8.3 6.9 8.3 8.7 7.2 8.3 8.4 9.1 8.7 8.0 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
16 Phí Thị Kim Nhung 07/08/2001 7.3 6.5 6.4 6.5 7.2 6.6 7.1 7.1 5.8 6.4 Đ Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
17 Nguyễn Thị Hồng Như 26/11/2001 7.4 7.7 8.1 8.0 8.1 7.4 7.9 7.1 8.1 7.0 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
18 Đỗ Thị Kim Oanh 19/12/2000 8.2 7.0 8.1 8.5 8.7 7.3 7.8 7.6 8.1 8.4 Đ Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
19 Nguyễn Thị Phượng 27/07/2001 8.3 8.1 7.8 8.7 8.6 7.5 7.9 8.1 7.2 7.6 Đ Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
20 Tạ Thị Như Quỳnh 08/12/2001 8.0 8.7 8.3 9.4 7.7 7.5 7.9 8.1 8.2 8.3 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
21 Từ Văn Thành 22/08/2001 7.3 6.5 8.2 7.6 6.6 7.3 8.3 7.5 6.3 6.5 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
22 Kiều Thị Thảo 09/10/2001 7.7 8.0 8.3 7.6 8.9 7.8 7.8 8.7 6.6 7.1 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
23 Tạ Thị Thảo 02/07/2001 8.1 8.1 8.1 9.1 8.0 8.1 8.1 8.8 7.4 7.9 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
24 Nguyễn Thị Thu 11/04/2001 8.2 8.3 8.5 9.3 8.3 8.1 7.6 8.6 7.5 7.2 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
25 Nguyễn Thị Trà 20/05/2001 7.8 7.0 8.8 8.7 7.9 7.9 7.7 8.0 7.8 7.9 Đ Đ Đ 8.0 K Tốt Tiên tiến
26 Tạ Thị Trang 10/02/2001 7.6 6.5 8.0 8.8 8.4 7.9 7.9 8.4 6.6 7.6 Đ Đ Đ 7.8 K Tốt Tiên tiến
27 Kiều Doãn Trung 16/11/2001 7.8 9.3 8.6 9.5 8.1 7.6 7.6 7.7 7.4 7.2 Đ Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
28 Đỗ Danh Tuấn 08/01/2001 7.9 9.0 8.9 9.8 8.6 8.1 8.8 8.1 8.4 8.7 Đ Đ Đ 8.6 G Tốt Giỏi
29 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 03/02/2001 7.9 7.2 8.1 6.9 7.5 7.0 8.5 8.2 5.7 7.9 Đ Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến
30 Tạ Thị Bạch Tuyết 17/03/2001 8.3 8.4 8.2 8.0 8.1 8.1 8.2 7.6 7.3 8.2 Đ Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
31 Kiều Thị Yến 31/08/2001 8.4 8.5 8.5 8.7 9.0 7.5 7.6 8.2 7.7 7.7 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
32 Nguyễn Thị Yến 10/06/2001 8.3 8.8 8.9 8.3 8.6 7.9 7.8 8.4 7.6 7.0 Đ Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 8B Năm học: 2014-2015        
GVCN: Nguyễn Thị Kim Thành                                  
                                   
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Tạ Thị Hải Đăng 03/12/2001 8.4 7.5 6.5 8.8 8.5 8.4 8.3 8.4 7.3 7.5 Đ Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
2 Tạ Văn Hải 28/11/1998 4.9 4.7 4.2 4.7 4.3 5.3 3.4 5.0 4.6 3.9 Đ Đ Đ 4.5 Y Khá  
3 Nguyễn Thị Hằng 04/01/2001 7.8 7.0 7.1 8.9 6.4 8.5 8.3 7.9 7.0 7.3 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
4 Trần Thị Hằng 19/01/2001 7.4 5.0 6.7 5.4 6.8 7.5 6.6 6.1 6.1 6.4 Đ Đ Đ 6.4 TB Tốt  
5 Đỗ Huy Hoàng 26/08/2001 7.2 6.6 5.7 6.4 5.4 7.8 6.5 6.4 5.8 6.3 Đ Đ Đ 6.4 TB Tốt  
6 Đỗ Thị Huệ 24/07/2001 7.1 6.2 5.1 5.5 6.2 8.3 6.3 7.4 6.2 5.7 Đ Đ Đ 6.4 TB Tốt  
7 Kiều Duy Huy 26/10/2001 6.6 6.0 6.7 5.0 6.6 7.6 6.9 6.3 6.0 6.4 Đ Đ Đ 6.4 TB Tốt  
8 Nguyễn Thị Huyền 05/09/2001 8.1 7.4 7.3 6.8 7.3 8.4 7.6 7.6 6.2 6.9 Đ Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
9 Đỗ Danh Hường 12/01/2001 6.3 5.4 5.5 5.0 6.3 6.6 6.1 5.3 5.9 5.5 Đ Đ Đ 5.8 TB Tốt  
10 Nguyễn Thị Phương Lan 16/09/2001 6.8 5.1 6.0 3.6 5.0 7.3 5.3 5.6 6.0 5.3 Đ Đ Đ 5.6 TB Tốt  
11 Tạ Thị Lan 28/02/2001 8.0 8.2 7.3 9.1 8.0 8.6 8.0 6.8 7.5 7.3 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
12 Trần Thị Linh 15/04/2001 6.7 6.2 6.1 6.5 5.9 8.0 6.8 6.6 6.3 6.3 Đ Đ Đ 6.5 K Tốt Tiên tiến
13 Từ Hoài Linh 06/10/2001 7.0 5.4 6.6 5.0 6.6 8.4 6.5 7.7 6.4 6.6 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
14 Đỗ Danh Lượng 06/12/2001 6.1 5.1 5.9 4.3 6.4 7.5 7.3 6.9 6.5 7.0 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
15 Tạ Văn Minh 23/01/2001 5.8 6.7 6.7 5.6 5.3 5.9 6.1 5.7 5.1 6.1 Đ Đ Đ 5.9 TB Tốt  
16 Kiều Thị Hoàng Ngân 27/12/2001 7.2 6.5 6.8 7.7 6.3 8.1 7.0 7.6 5.9 6.7 Đ Đ Đ 7.0 K Tốt Tiên tiến
17 Tạ Thị Trang Nhung 24/11/2001 8.1 7.1 7.4 8.1 7.5 8.4 8.5 8.9 7.5 7.4 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
18 Đỗ Thị Hồng Phương 06/05/2001 7.6 5.5 7.7 7.2 6.8 8.3 7.4 7.7 6.5 7.6 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
19 Nguyễn Thị Phương 25/09/2001 7.5 5.2 7.5 6.3 7.0 7.5 6.6 7.1 6.2 6.1 Đ Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
20 Nguyễn Huy Quang 24/01/2000 5.2 4.8 5.2 4.9 4.4 5.5 4.4 5.2 5.0 4.5 Đ Đ Đ 4.9 Y Khá  
21 Kiều Duy Quyền 18/08/2001 5.5 4.7 5.8 4.3 4.2 5.3 5.9 5.6 5.6 5.3 Đ Đ Đ 5.2 TB Tốt  
22 Nguyễn Văn Sơn 10/08/2001 6.7 5.1 6.6 5.3 6.9 7.1 6.7 5.4 5.7 5.8 Đ Đ Đ 6.1 TB Tốt  
23 Đỗ Danh Thanh 29/09/2001 7.0 5.5 5.8 5.2 6.0 7.3 7.1 6.3 5.6 6.1 Đ Đ Đ 6.2 TB Tốt  
24 Kiều Văn Thành 27/03/2001 5.7 5.8 4.8 4.2 6.2 6.4 6.2 5.9 6.0 5.2 Đ Đ Đ 5.6 TB Khá  
25 Trần Văn Thuật 01/11/2001 6.8 6.7 7.2 5.7 6.6 8.1 7.1 5.9 6.3 5.9 Đ Đ Đ 6.6 K Khá Tiên tiến
26 Phí Minh Tiến 11/11/2001 7.0 6.8 6.8 5.3 5.3 7.4 6.9 6.8 6.4 6.4 Đ Đ Đ 6.5 K Tốt Tiên tiến
27 Tạ Quang Tuyển 01/01/2001 6.9 6.1 5.7 5.1 6.8 7.9 6.9 6.6 6.6 6.0 Đ Đ Đ 6.5 K Khá Tiên tiến


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 8C Năm học: 2014-2015        
GVCN: Nguyễn Thị AnhV                                  
                                   
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Nguyễn Huy Chính 27/09/2001 5.9 5.1 5.6 5.2 4.0 7.3 6.6 5.1 5.1 5.7 Đ Đ Đ 5.6 TB Tốt  
2 Kiều Duy Đức 05/06/2001 6.0 6.3 6.4 5.5 5.1 7.1 6.6 6.4 6.1 5.9 Đ Đ Đ 6.1 TB Khá  
3 Nguyễn Tiến Giáp 30/11/2000 7.3 8.4 8.0 8.8 6.6 8.0 7.8 6.4 5.9 6.1 Đ Đ Đ 7.3 K Tốt Tiên tiến
4 Tạ Văn Hào 18/05/2000 4.5 5.0 5.1 4.4 6.2 4.6 6.0 5.1 5.2 4.9 Đ Đ Đ 5.1 TB Yếu  
5 Trần Tuấn Hùng 23/05/2001 5.3 5.0 5.8 4.4 4.7 6.4 6.5 5.9 4.9 5.1 Đ Đ Đ 5.4 TB Trung bình  
6 Kiều Quang Huy 26/07/2001 5.8 6.7 6.3 5.9 5.7 6.1 6.6 6.1 5.9 7.0 Đ Đ Đ 6.2 TB Tốt  
7 Nguyễn Đình Hướng 25/09/2001 6.3 7.4 7.6 6.0 6.4 6.3 7.1 6.5 6.9 7.3 Đ Đ Đ 6.8 K Khá Tiên tiến
8 Kiều Thị Lanh 06/10/2001 7.6 7.7 6.8 7.6 6.6 7.8 6.9 7.1 6.6 7.0 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
9 Nguyễn Hải Long 04/01/2001 6.8 5.6 7.3 3.8 4.7 6.8 7.9 6.5 6.4 5.9 Đ Đ Đ 6.2 TB Khá  
10 Nguyễn Thị Lương 09/08/2001 6.9 7.8 6.9 7.7 8.2 8.8 7.1 7.1 7.1 6.9 Đ Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến
11 Đỗ Danh Lưu 29/09/2000 4.2 5.1 5.3 4.0 4.9 4.4 5.0 5.0 3.7 5.1 Đ Đ Đ 4.7 Y Trung bình  
12 Kiều Văn Minh 23/12/2001 5.1 6.0 6.6 5.2 5.9 6.6 6.1 6.1 5.8 5.6 Đ Đ Đ 5.9 TB Khá  
13 Từ Thảo Nguyên 29/07/2001 8.5 7.0 7.8 6.0 6.6 7.3 7.5 7.6 7.1 5.9 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
14 Tạ Hồng Nhung 04/08/2001 8.5 7.9 8.4 7.7 8.2 8.8 7.4 7.9 6.6 7.1 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
15 Tạ Thị Nhung 24/07/2000 7.5 7.6 7.9 7.8 6.4 7.5 7.6 7.0 7.1 6.4 Đ Đ Đ 7.3 K Tốt Tiên tiến
16 Đỗ Thị Oanh 21/02/2001 8.4 8.8 7.7 9.0 7.9 8.4 7.8 7.6 7.0 7.0 Đ Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
17 Trần Quỳnh Phương 23/05/2001 7.6 7.5 7.3 7.1 7.4 6.9 7.3 7.0 7.1 6.5 Đ Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
18 Đỗ Danh Quang 12/10/2001 6.6 6.2 7.3 6.4 5.7 7.4 7.0 7.3 6.5 6.1 Đ Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
19 Kiều Thị Phương Thảo 31/12/2001 6.6 4.9 7.2 6.0 5.5 8.6 6.8 6.6 6.6 5.7 Đ Đ Đ 6.5 TB Tốt  
20 Nguyễn Huy Thìn 05/02/2000 3.4 4.7 5.1 3.2 3.8 3.9 4.8 3.8 4.5 3.4 Đ Đ Đ 4.1 Y Trung bình  
21 Kiều Thị Thục 12/04/2001 7.9 8.7 7.8 7.8 6.7 8.6 7.2 7.6 6.9 7.5 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
22 Đỗ Thị Cẩm Tú 16/03/2001 7.0 7.9 7.9 6.7 6.4 7.6 6.9 6.5 7.5 6.4 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
23 Đỗ Văn Tuân 04/04/2001 6.0 5.5 6.8 6.6 6.1 7.0 7.1 5.8 6.0 5.1 Đ Đ Đ 6.2 TB Tốt  
24 Tạ Văn Tuyền 13/09/2001 5.9 6.5 6.8 6.0 5.1 6.4 7.0 5.9 5.7 6.5 Đ Đ Đ 6.2 TB Khá  


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 8D Năm học: 2014-2015        
GVCN: Kiều Thị Kim Duyển                                  
                                   
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Mỹ thuật Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Kiều Văn Chức 17/01/2001 4.6 6.0 5.8 5.3 4.5 5.8 5.6 5.0 5.4 5.4 Đ Đ Đ 5.3 TB Tốt  
2 Đỗ Văn Dũng 13/04/2001 7.3 7.5 7.0 7.2 7.9 7.8 6.9 6.7 7.0 5.8 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
3 Đỗ Danh Đức 22/01/2001 5.3 5.4 5.4 4.7 4.6 5.1 7.4 5.6 5.1 5.2 Đ Đ Đ 5.4 TB Tốt  
4 Tạ Thị Hà 10/02/2001 6.2 6.9 5.8 6.4 6.2 6.3 6.6 6.5 7.0 6.6 Đ Đ Đ 6.5 K Tốt Tiên tiến
5 Nguyễn Thị Hiền 05/02/2001 6.9 7.1 7.2 6.2 7.5 6.8 5.6 5.9 6.8 5.7 Đ Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
6 Từ Thị Thu Hiền 23/11/2001 7.4 8.0 6.8 8.4 7.7 8.1 7.5 7.4 6.9 6.9 Đ Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến
7 Từ Văn Hùng 21/10/2000 3.4 4.9 4.7 3.9 4.9 4.1 4.6 4.8 4.2 4.9 Đ Đ Đ 4.4 Y Khá  
8 Kiều Văn Huy 26/05/2001 7.9 8.8 7.4 9.1 8.5 7.4 7.6 7.0 7.4 7.7 Đ Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
9 Đỗ Danh Hữu 26/10/2001 5.7 7.8 7.4 7.2 6.1 7.0 6.7 6.1 6.8 6.4 Đ Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
10 Nguyễn Đình Khiêm 27/03/2001 6.2 6.6 6.1 5.6 5.6 6.3 6.0 5.9 5.6 6.5 Đ Đ Đ 6.0 TB Tốt  
11 Nguyễn Doãn Khiển 16/06/2001 7.9 8.8 7.7 8.3 7.4 7.1 8.2 7.4 6.4 6.6 Đ Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
12 Kiều Thị Liên 16/03/2001 5.9 6.1 6.2 4.9 5.9 7.5 6.6 6.4 6.6 6.4 Đ Đ Đ 6.3 TB Tốt  
13 Đỗ Thị Ngọc Linh 08/05/2001 5.7 7.5 7.7 6.1 6.3 7.3 6.6 8.1 5.7 6.1 Đ Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
14 Hoàng Phú Oai 02/07/2001 5.9 7.6 8.2 7.6 6.3 6.3 7.1 5.9 6.9 6.3 Đ Đ Đ 6.8 K Tốt Tiên tiến
15 Đỗ Thị Thu Phương 12/10/2001 6.8 6.1 6.6 6.2 6.6 6.5 6.6 7.9 6.6 6.6 Đ Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
16 Nguyễn Duy Phượng 04/06/2001 7.5 7.7 8.7 8.4 8.3 7.4 7.4 8.2 7.2 6.5 Đ Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
17 Nguyễn Hồng Thanh 30/01/2001 6.7 8.2 7.0 7.3 7.0 7.5 7.3 6.3 7.2 6.5 Đ Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
18 Phạm Văn Thanh 01/04/2001 6.5 7.2 8.0 8.3 6.7 5.1 7.4 6.1 5.8 6.8 Đ Đ Đ 6.8 K Tốt Tiên tiến
19 Từ Thị Thảo 13/11/2001 5.4 6.4 6.7 5.1 4.2 6.3 6.3 4.7 5.9 6.2 Đ Đ Đ 5.7 TB Tốt  
20 Tạ Văn Trăm 24/11/2001 5.9 7.2 6.9 5.1 5.9 7.4 6.5 6.8 6.0 6.1 Đ Đ Đ 6.4 TB Tốt  
21 Kiều Doãn Trọng 29/12/2001 5.2 6.3 7.2 5.3 4.4 6.6 6.2 6.4 6.7 5.3 Đ Đ Đ 6.0 TB Khá  
22 Tạ Thị Thanh Tuyền 29/05/2001 6.3 7.2 6.5 6.6 5.1 6.6 6.8 6.4 6.2 6.7 Đ Đ Đ 6.4 TB Tốt  
23 Kiều Thị Tuyến 02/01/2001 7.8 6.5 7.3 8.0 6.6 8.0 7.0 7.8 7.5 7.0 Đ Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
24 Đỗ Thị Xuân 02/05/2001 4.9 5.1 6.7 3.3 4.2 5.9 5.5 5.2 5.3 5.0 Đ Đ Đ 5.1 Y Khá  


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 9A Năm học: 2014-2015        
GVCN: Chu Thị Hồng                                
                                 
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Kiều Thị Lan Anh 07/04/2000 7.8 9.3 8.5 7.9 8.1 8.1 7.8 8.9 8.5 8.9 Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
2 NguyễnThị Khánh Dung 13/03/2000 8.1 9.2 8.9 8.9 8.2 8.4 8.1 8.4 7.3 8.9 Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
3 Đỗ Thị Duyên 27/05/2000 7.7 7.8 7.5 6.5 7.6 7.1 7.8 8.6 7.5 8.6 Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
4 Nguyễn Thị Thùy Dương 29/03/2000 8.5 9.7 9.0 9.3 8.2 8.5 7.8 9.0 8.8 8.9 Đ Đ 8.8 G Tốt Giỏi
5 Phùng Thị Dương 18/06/2000 8.2 9.3 8.4 8.8 8.9 8.9 7.4 9.0 8.9 9.1 Đ Đ 8.7 G Tốt Giỏi
6 Đỗ Thế Đoàn 24/12/2000 7.4 7.3 7.3 6.5 7.7 7.4 6.7 8.7 7.5 8.5 Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến
7 Nguyễn Đình Hào 07/03/2000 7.7 8.6 7.9 8.4 7.9 7.4 7.6 8.7 7.3 8.8 Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
8 Kiều Thị Vân Hằng 01/01/2000 8.2 9.6 8.6 8.9 8.7 8.8 8.4 8.7 7.4 8.9 Đ Đ 8.6 G Tốt Giỏi
9 Nguyễn Đình Hiếu 17/05/2000 8.1 9.3 7.8 7.6 8.8 8.1 7.8 8.2 8.4 9.0 Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
10 Đỗ Thị Thúy Hồng 29/03/2000 7.8 8.9 6.8 6.6 8.1 8.6 7.8 8.5 7.1 9.1 Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
11 Tạ Thị Huyền 18/02/2000 7.5 9.1 8.2 7.7 7.8 8.3 7.1 8.6 8.6 8.5 Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
12 Nguyễn Thị Lan Hương 26/02/2000 8.3 8.0 7.8 7.5 8.5 8.9 7.7 8.8 7.4 8.7 Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
13 Đỗ Thị Lan 28/08/2000 8.8 9.6 7.8 7.4 8.3 7.7 8.1 8.9 8.8 8.4 Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
14 Nguyễn Thị Lan 14/01/2000 7.8 8.8 7.3 7.0 8.2 8.0 8.1 8.7 8.2 8.4 Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
15 Phí Thành Long 31/10/2000 7.9 9.3 8.1 7.6 8.3 8.0 7.7 8.4 8.0 8.3 Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
16 Đỗ Danh Luân 11/11/2000 7.5 9.0 8.1 7.3 7.7 8.0 7.8 8.4 7.3 8.7 Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
17 Nguyễn Huy Mạnh 20/03/2000 8.0 9.1 8.2 7.9 8.7 8.6 7.6 8.5 7.4 8.7 Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
18 Tạ Thị Quỳnh Nga 15/05/2000 8.0 8.3 7.7 7.2 7.7 7.6 7.4 8.9 7.6 8.9 Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
19 Nguyễn Thị Nguyệt 27/07/2000 7.5 8.4 7.5 6.6 7.8 7.9 7.7 8.7 6.9 8.1 Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
20 Tạ Thị Thu Nhiễu 30/09/2000 7.9 9.2 8.5 7.4 7.9 7.6 7.9 8.5 7.8 8.6 Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
21 Đỗ Thị Nhung 14/01/2000 8.3 9.4 7.8 7.1 8.4 8.3 8.3 9.1 7.8 8.8 Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
22 Tạ Thị Hồng Nhung 01/04/2000 8.1 8.8 8.2 7.1 8.9 8.4 7.9 8.9 7.6 8.9 Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
23 Đỗ Văn Phương 31/03/2000 6.9 8.2 7.2 6.5 8.3 7.3 7.3 8.0 7.7 8.4 Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
24 Kiều Thị Thảo 08/10/2000 8.5 9.7 8.9 8.6 8.9 9.1 8.4 9.0 9.7 9.1 Đ Đ 9.0 G Tốt Giỏi
25 Nguyễn Thị Thảo 29/10/2000 8.2 9.0 8.8 7.3 8.0 8.1 8.3 9.1 7.9 8.8 Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
26 Phí Thị Kim Thoa 10/09/2000 8.4 8.9 8.1 8.1 8.1 8.3 7.3 8.7 8.3 8.6 Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
27 Nguyễn Thị Thủy 10/09/2000 8.8 9.4 7.9 7.3 8.1 7.6 8.4 8.9 8.1 9.0 Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
28 Phí Thanh Thư 14/03/2000 8.4 8.6 7.6 6.9 7.9 7.7 8.1 8.4 7.9 9.0 Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
29 Nguyễn Đình Tiến 25/10/2000 7.7 8.9 8.2 7.9 8.2 8.6 7.5 8.1 7.5 8.9 Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi
30 Nguyễn Mạnh Tiến 12/10/2000 8.2 9.1 7.7 7.1 7.8 7.4 7.7 8.4 8.0 8.6 Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
31 Đỗ Thị Vân Trang 03/07/2000 8.7 9.6 8.3 9.2 8.7 8.9 8.3 9.0 8.8 8.6 Đ Đ 8.8 G Tốt Giỏi
32 Tạ Thị Kiều Trinh 07/12/2000 7.8 8.9 8.7 7.0 8.3 8.3 8.0 8.7 7.9 8.9 Đ Đ 8.3 G Tốt Giỏi
33 Nguyễn Quang Trung 21/03/2000 7.0 8.1 7.6 6.4 7.8 7.7 7.6 8.0 7.2 8.0 Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến
34 Trần Phú Trường 15/02/2000 7.6 8.4 7.9 7.1 8.4 7.9 7.8 8.1 7.6 9.3 Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
35 Đỗ Đức Tú 05/10/2000 7.7 9.5 7.7 7.3 7.4 8.3 7.8 8.1 6.7 8.5 Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
36 Tạ Xuân Tùng 08/03/2000 8.0 9.0 8.8 7.9 8.4 8.8 7.9 8.6 7.8 8.4 Đ Đ 8.4 G Tốt Giỏi
37 Tạ Thị Thu Uyên 02/03/2000 8.2 8.9 8.2 6.5 8.4 8.7 8.1 8.6 7.6 8.6 Đ Đ 8.2 G Tốt Giỏi


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 9B Năm học: 2014-2015        
GVCN: Dương Thị Nhiễn                                
                                 
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Nguyễn Thị Ban 13/10/2000 7.8 9.0 7.5 7.3 7.8 8.1 6.6 7.7 6.7 8.6 Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
2 Đỗ Thị Dung 15/12/2000 7.6 8.1 7.0 6.7 7.3 7.9 6.7 7.1 6.6 8.8 Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
3 Trần Văn Dũng 06/12/1999 8.2 7.7 6.5 6.2 7.8 8.6 7.4 7.8 6.6 9.1 Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
4 Kiều Mạnh Đạt 05/01/2000 8.3 7.4 6.5 5.8 7.7 8.1 8.1 8.5 6.7 9.4 Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
5 Phí Ngọc Hải 27/09/2000 7.4 8.0 6.6 7.0 6.9 8.1 5.7 7.2 6.4 8.2 Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
6 Kiều Văn Hanh 25/06/2000 7.5 6.8 6.9 6.3 7.7 8.1 6.8 7.4 6.7 9.1 Đ Đ 7.3 K Tốt Tiên tiến
7 Tạ Văn Hùng 13/09/2000 7.0 7.2 6.3 6.0 7.0 7.6 5.9 6.5 5.6 8.0 Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
8 Đỗ Danh Hưng 05/10/2000 6.7 7.8 6.5 6.6 7.1 8.1 6.9 7.6 5.2 8.4 Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
9 Từ Thị Huyền 15/05/2000 7.3 6.2 6.5 4.2 6.8 7.9 6.4 7.9 5.4 8.2 Đ Đ 6.7 TB Tốt  
10 Tạ Văn Kiên 09/08/2000 6.3 6.0 6.3 6.2 7.2 7.7 5.2 6.4 5.4 8.7 Đ Đ 6.5 TB Tốt  
11 Đỗ Danh Minh 05/11/2000 6.2 6.5 6.0 4.7 6.8 6.1 5.4 6.1 4.3 8.3 Đ Đ 6.0 TB Tốt  
12 Kiều Văn Minh 20/05/2000 6.7 8.4 7.7 6.4 7.2 7.6 6.6 6.7 5.6 8.7 Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
13 Nguyễn Tiến Mừng 08/08/2000 7.1 5.5 5.7 5.4 6.8 7.3 6.7 6.4 4.8 8.2 Đ Đ 6.4 TB Tốt  
14 Tạ Thị Thúy Ngần 30/09/2000 7.8 7.6 7.1 7.1 7.4 8.0 6.8 7.4 5.8 8.9 Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
15 Nguyễn Thị Nhung 29/04/2000 7.0 5.8 6.6 4.3 7.0 6.7 6.0 7.4 5.1 7.6 Đ Đ 6.4 TB Tốt  
16 Trần Thị Phương 21/01/2000 7.9 7.2 5.8 6.8 7.5 8.1 6.5 7.6 7.2 8.5 Đ Đ 7.3 K Tốt Tiên tiến
17 Đỗ Thị Quỳnh 26/10/2000 7.6 7.5 6.2 6.1 7.4 7.7 6.2 7.4 7.2 8.4 Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
18 Quách Hữu Thắng 13/04/2000 7.8 8.2 5.6 6.3 7.0 6.6 6.4 6.4 6.4 8.9 Đ Đ 7.0 K Tốt Tiên tiến
19 Đỗ Thị Thao 20/09/2000 7.0 7.9 6.3 6.4 6.8 7.7 6.4 6.9 6.4 8.2 Đ Đ 7.0 K Tốt Tiên tiến
20 Nguyễn Huy Thiện 21/05/2000 7.2 8.0 7.2 6.7 7.2 8.4 7.0 7.6 6.3 7.6 Đ Đ 7.3 K Tốt Tiên tiến
21 Nguyễn Hưng Thịnh 07/10/2000 7.5 9.2 7.1 7.1 6.3 7.4 6.7 7.1 6.8 8.9 Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
22 Từ Văn Thịnh 22/08/1999 7.6 8.2 7.5 7.6 7.4 8.7 6.8 8.4 7.4 8.9 Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
23 Tạ Xuân Toàn 18/08/2000 6.4 7.1 7.2 5.4 6.6 6.9 5.8 7.2 6.3 7.8 Đ Đ 6.7 K Khá Tiên tiến
24 Nguyễn Thị Tú 03/02/2000 7.7 8.0 7.3 6.8 7.4 8.4 6.9 7.3 6.4 8.2 Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
25 Từ Văn Tuyên 24/03/1999 5.6 4.9 5.4 5.4 6.6 7.0 4.4 6.1 4.9 8.1 Đ Đ 5.8 TB Khá  
26 Đỗ Thị Tuyền 30/07/2000 8.4 8.6 7.6 6.8 7.3 9.0 8.0 8.9 6.6 8.7 Đ Đ 8.0 G Tốt Giỏi
27 Đỗ Quang Tuyển 22/09/1999 6.1 4.7 5.8 5.2 6.8 8.1 4.6 6.9 4.3 7.6 Đ Đ 6.0 TB Tốt  


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 9C Năm học: 2014-2015        
GVCN: Đỗ Thị Tâm                                
                                 
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Nguyễn Văn An 11/11/2000 5.8 3.9 6.3 5.8 6.4 7.1 7.5 5.6 5.3 5.6 Đ Đ 5.9 TB Tốt  
2 Trần Phú Bình 25/11/2000 7.5 7.4 6.9 5.9 6.6 8.7 8.1 7.9 6.1 7.1 Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
3 Nguyễn Hoài Đăng 04/12/2000 5.5 5.4 6.1 5.3 5.6 7.6 6.9 6.6 5.9 6.5 Đ Đ 6.1 TB Khá  
4 Từ Văn Đức 07/06/2000 5.2 6.1 5.6 6.4 6.4 8.1 7.2 6.5 6.1 6.5 Đ Đ 6.4 TB Khá  
5 Từ Thị Hạnh 22/01/2000 7.1 6.0 6.2 6.6 6.8 8.4 6.3 7.3 6.1 6.3 Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
6 Đỗ Thị Hằng 16/03/2000 5.2 5.8 5.0 5.7 6.2 6.4 5.8 6.5 5.2 5.8 Đ Đ 5.8 TB Tốt  
7 Nguyễn Thị Thu Hiền 03/03/2000 6.0 7.4 5.9 7.5 6.8 8.0 6.9 7.0 5.8 7.5 Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
8 Phí Văn Huân 26/07/2000 5.7 6.4 5.1 5.5 6.8 8.0 4.3 6.3 6.0 6.3 Đ Đ 6.0 TB Tốt  
9 Đỗ Danh Hưng 15/01/2000 7.3 7.4 7.1 6.8 7.5 9.0 7.3 8.0 5.4 8.1 Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
10 Phí Văn Hưng 26/07/2000 6.1 6.2 6.4 5.8 6.8 8.1 6.3 7.4 5.7 6.4 Đ Đ 6.5 TB Tốt  
11 Đỗ Trung Kiên 25/11/2000 7.3 6.2 5.6 5.1 7.3 8.0 6.0 7.1 6.4 7.1 Đ Đ 6.6 K Tốt Tiên tiến
12 Tạ Thị Ngọc Lan 16/06/2000 8.0 8.0 7.2 7.7 7.1 8.7 8.1 8.4 6.9 7.3 Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
13 Kiều Thị Lý 27/01/2000 8.1 8.8 7.3 7.6 7.8 9.0 7.4 8.6 6.3 8.3 Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
14 Kiều Doãn Minh 06/12/2000 4.9 5.9 6.3 5.9 5.9 7.1 6.6 6.9 4.9 6.8 Đ Đ 6.1 TB Khá  
15 Kiều Doãn Nam 28/01/2000 7.2 7.3 7.1 6.8 7.1 7.4 6.0 6.6 5.6 7.0 Đ Đ 6.8 K Tốt Tiên tiến
16 Tạ Hồng Ngọc 13/12/2000 7.0 6.6 6.3 6.1 6.6 8.9 5.3 7.2 5.9 7.1 Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
17 Nguyễn Thị Nhung 10/10/2000 7.2 8.7 8.0 8.0 7.8 8.3 8.1 7.7 5.8 7.5 Đ Đ 7.7 K Tốt Tiên tiến
18 Phí Thị Diệu Ninh 03/03/2000 5.9 5.6 6.5 6.2 6.6 6.6 7.0 6.9 5.5 5.9 Đ Đ 6.3 TB Tốt  
19 Đỗ Minh Quân 12/01/2000 6.7 7.0 5.5 6.6 6.4 7.7 7.4 7.7 6.5 7.7 Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
20 Tạ Văn Thắng 20/02/2000 6.8 7.6 7.2 7.2 6.6 7.6 7.0 7.5 5.9 7.5 Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
21 Đỗ Văn Thuận 06/07/2000 6.7 7.1 7.8 7.6 7.0 7.1 7.9 7.2 5.9 7.6 Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
22 Nguyễn Thị Thùy 19/04/2000 5.8 6.9 6.6 5.8 6.9 6.7 6.3 6.9 5.8 7.1 Đ Đ 6.5 K Tốt Tiên tiến
23 Đỗ Minh Tiến 12/09/2000 7.0 7.2 7.4 6.7 6.6 7.9 7.6 7.6 5.0 7.5 Đ Đ 7.1 K Tốt Tiên tiến
24 Tạ Thị Huyền Trang 28/11/2000 5.8 6.2 6.0 6.0 6.6 7.0 6.5 7.0 5.2 7.1 Đ Đ 6.3 TB Tốt  
25 Đỗ Tiến Triển 06/03/2000 7.2 6.5 7.4 7.5 7.0 7.4 6.8 6.4 5.5 6.4 Đ Đ 6.8 K Tốt Tiên tiến
26 Tạ Thị Hồng Vân 04/12/2000 7.3 8.0 7.4 7.3 7.4 9.0 7.6 7.9 6.1 8.1 Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến


PHÒNG GD&ĐT QUỐC OAI TỔNG KẾT HỌC TẬP KỲ I        
Trường: THCS Ngọc Liệp        
Lớp: 9D Năm học: 2014-2015        
GVCN: Phí Thị Liên                                
                                 
STT Họ và tên Ngày sinh Ngữ văn Toán Vật lý Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý GDCD Tiếng Anh Công nghệ Âm nhạc Thể dục Điểm TB Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
1 Đỗ Văn Cương 11/12/2000 6.1 5.7 5.7 5.8 5.9 7.3 6.0 6.3 6.3 7.4 Đ Đ 6.3 TB Khá  
2 Nguyễn Huy Cường 20/05/2000 4.5 3.7 4.6 4.5 5.6 5.3 4.4 4.6 4.6 6.8 Đ Đ 4.9 Y Khá  
3 Phí Văn Đông 19/09/2000 7.0 8.1 7.7 7.5 7.3 8.0 6.4 8.4 7.2 8.1 Đ Đ 7.6 K Tốt Tiên tiến
4 Kiều Công Hải 07/06/2000 5.6 5.3 5.4 4.3 4.9 6.6 5.9 5.7 5.4 6.1 Đ Đ 5.5 TB Khá  
5 Tạ Văn Hùng 18/05/2000 4.8 6.4 5.2 5.2 6.5 6.1 5.9 5.9 5.9 6.7 Đ Đ 5.9 TB Khá  
6 Kiều Thị Huyền 27/07/2000 7.1 7.8 6.6 6.8 7.6 8.7 7.1 8.6 6.9 7.4 Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến
7 Đỗ Công Khởi 29/10/2000 6.7 6.1 7.5 6.0 6.6 7.1 7.1 7.1 6.3 7.2 Đ Đ 6.8 K Tốt Tiên tiến
8 Kiều Doãn Long 07/08/2000 6.0 7.9 7.2 5.3 6.9 7.0 6.4 6.4 6.5 7.5 Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
9 Từ Văn Long 15/09/2000 6.5 6.3 6.3 5.1 7.1 6.3 7.2 6.0 6.6 8.2 Đ Đ 6.6 K Khá Tiên tiến
10 Kiều Thị Lý 01/09/1999 6.4 4.7 5.8 5.3 7.0 6.4 6.3 6.3 5.2 6.3 Đ Đ 6.0 TB Tốt  
11 Trần Phú Mạnh 09/09/2000 5.9 5.9 6.5 5.0 7.0 6.4 6.7 5.9 4.7 6.8 Đ Đ 6.1 TB Tốt  
12 Tạ Văn Minh 21/09/2000 6.7 6.5 7.8 5.7 6.6 7.4 6.4 6.1 5.5 7.9 Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
13 Nguyễn Đình Mừng 23/03/2000 6.4 5.9 7.0 6.0 6.3 8.1 7.3 6.6 5.8 6.6 Đ Đ 6.6 TB Tốt  
14 Đỗ Thị Kim Ngân 18/10/2000 6.2 6.6 7.2 5.9 7.0 7.0 5.4 8.0 6.3 7.8 Đ Đ 6.7 K Tốt Tiên tiến
15 Tạ Thị Kim Oanh 23/01/2000 7.3 7.5 8.1 6.7 7.1 7.9 7.6 8.2 7.1 7.7 Đ Đ 7.5 K Tốt Tiên tiến
16 Đỗ Thị Bích Phương 06/06/2000 6.8 6.0 6.4 6.0 7.4 8.7 6.1 8.1 6.6 7.5 Đ Đ 7.0 K Tốt Tiên tiến
17 Nguyễn Văn Quang 20/09/2000 7.2 8.0 8.5 8.6 7.4 8.9 8.5 7.5 7.0 7.8 Đ Đ 7.9 K Tốt Tiên tiến
18 Vương Văn Quang 10/08/2000 5.6 6.2 7.2 5.1 6.1 7.6 6.4 6.9 6.2 6.8 Đ Đ 6.4 TB Khá  
19 Tạ Thị Quyên 10/12/2000 6.7 7.4 7.2 6.7 6.7 8.6 6.4 8.3 6.4 7.3 Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
20 Tạ Quang Thắng 13/03/2000 6.9 6.9 7.0 5.8 6.5 7.7 6.6 8.0 6.2 7.6 Đ Đ 6.9 K Tốt Tiên tiến
21 Tạ Văn Thuận 02/02/2000 7.5 9.1 8.8 8.9 7.0 8.4 8.3 7.6 6.9 8.0 Đ Đ 8.1 G Tốt Giỏi
22 Kiều Doãn Tiến 11/01/2000 6.7 6.9 7.4 4.8 6.8 8.0 6.9 7.6 5.8 7.4 Đ Đ 6.8 TB Tốt  
23 Kiều Thị Thu Trang 22/10/2000 7.3 7.1 7.4 6.2 7.5 9.0 6.9 7.3 7.1 7.9 Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến
24 Đỗ Danh Trung 19/07/2000 6.6 7.5 8.0 7.4 7.1 7.4 6.5 7.3 6.4 7.6 Đ Đ 7.2 K Tốt Tiên tiến
25 Tạ Văn Tú 10/03/2000 5.8 6.3 7.2 5.6 6.8 6.3 6.7 6.5 5.7 7.3 Đ Đ 6.4 TB Tốt  
26 Tạ Thị Thanh Tuyền 10/11/2000 5.9 6.2 6.5 5.1 6.6 7.1 5.6 6.7 5.9 7.5 Đ Đ 6.3 TB Tốt  
27 Kiều Thị Viễn 27/01/2000 7.4 7.5 7.5 6.2 7.4 8.0 6.8 8.4 6.8 7.6 Đ Đ 7.4 K Tốt Tiên tiến

Tác giả bài viết: THCS

Nguồn tin: Tổ Văn Phòng

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Văn bản mới

1334

1334/BGDĐT-CTHSSV

Thời gian đăng: 12/06/2018

lượt xem: 84 | lượt tải:25

890

890/QĐ-BGDĐT

Thời gian đăng: 12/06/2018

lượt xem: 103 | lượt tải:32

794

794/QĐ-BGDĐT

Thời gian đăng: 12/06/2018

lượt xem: 77 | lượt tải:46

930_BGDĐT-GDTC

Hướng dẫn thực hiện công tác y tế trường học

Thời gian đăng: 31/03/2018

lượt xem: 111 | lượt tải:28
Hỗ trợ khách hàng
Thành viên
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
H1
H2
H3
H4
H5
Quảng cáo 1
Quảng cáo 2
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây